silver top
/ˈsɪlvər tɔp/Danh từ
- (Anh) Sữa nguyên kem, thường được đồng nhất và thanh trùng, có nắp chai màu bạc.(UK) Full cream milk, normally homogenised and pasteurised, having a silvery top to the bottle.
- (Từ lóng) Người già.(slang) An old person.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “silver top” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish